TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brautwerbung

danh từ giống cái
/ˈbʁaʊ̯tˌvɛʁbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brautwerbungen · sinh cách: der Brautwerbung

die Brautwerbung nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Nghĩa của Brautwerbung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Biến cách của Brautwerbung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brautwerbungdie Brautwerbungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brautwerbungder Brautwerbungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brautwerbungden Brautwerbungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brautwerbungdie Brautwerbungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courtship

Câu hỏi thường gặp

Brautwerbung nghĩa là gì?

Brautwerbung (danh từ) nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Brautwerbung là der, die hay das?

Brautwerbung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brautwerbung); số nhiều: die Brautwerbungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.