TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brechzahl

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brechzahlen · sinh cách: der Brechzahl

die Brechzahl nghĩa là chiết suất.

Nghĩa của Brechzahl

Danh từ · giống cái

  1. Chiết suất.

Biến cách của Brechzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brechzahldie Brechzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brechzahlder Brechzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brechzahlden Brechzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brechzahldie Brechzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refractive index

Câu hỏi thường gặp

Brechzahl nghĩa là gì?

Brechzahl (danh từ) nghĩa là chiết suất.

Brechzahl là der, die hay das?

Brechzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brechzahl); số nhiều: die Brechzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.