die Brechzahl
số nhiều: die Brechzahlen · sinh cách: der Brechzahl
die Brechzahl nghĩa là chiết suất.
Nghĩa của Brechzahl
Danh từ · giống cái
- Chiết suất.
Biến cách của Brechzahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brechzahl | die Brechzahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brechzahl | der Brechzahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brechzahl | den Brechzahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brechzahl | die Brechzahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refractive index
Câu hỏi thường gặp
Brechzahl nghĩa là gì?
Brechzahl (danh từ) nghĩa là chiết suất.
Brechzahl là der, die hay das?
Brechzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brechzahl); số nhiều: die Brechzahlen.