die Bremsschwelle
số nhiều: die Bremsschwellen · sinh cách: der Bremsschwelle
die Bremsschwelle nghĩa là gờ giảm tốc.
Nghĩa của Bremsschwelle
Danh từ · giống cái
- Gờ giảm tốc.
Biến cách của Bremsschwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bremsschwelle | die Bremsschwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bremsschwelle | der Bremsschwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bremsschwelle | den Bremsschwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bremsschwelle | die Bremsschwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed bump
Câu hỏi thường gặp
Bremsschwelle nghĩa là gì?
Bremsschwelle (danh từ) nghĩa là gờ giảm tốc.
Bremsschwelle là der, die hay das?
Bremsschwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bremsschwelle); số nhiều: die Bremsschwellen.