TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bremsschwelle

danh từ giống cái
/ˈbʁɛmsˌʃvɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bremsschwellen · sinh cách: der Bremsschwelle

die Bremsschwelle nghĩa là gờ giảm tốc.

Nghĩa của Bremsschwelle

Danh từ · giống cái

  1. Gờ giảm tốc.

Biến cách của Bremsschwelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bremsschwelledie Bremsschwellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bremsschwelleder Bremsschwellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bremsschwelleden Bremsschwellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bremsschwelledie Bremsschwellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed bump

Câu hỏi thường gặp

Bremsschwelle nghĩa là gì?

Bremsschwelle (danh từ) nghĩa là gờ giảm tốc.

Bremsschwelle là der, die hay das?

Bremsschwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bremsschwelle); số nhiều: die Bremsschwellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.