TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brennnessel

danh từ giống cái
[ˈbʁɛ(n)ˌnɛsl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brennnesseln · sinh cách: der Brennnessel

die Brennnessel nghĩa là tầm ma.

Nghĩa của Brennnessel

Danh từ · giống cái

  1. Tầm ma.

Biến cách của Brennnessel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brennnesseldie Brennnesseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brennnesselder Brennnesseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brennnesselden Brennnesseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brennnesseldie Brennnesseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nettle (stinging herb of genus Urtica); stinging nettle, Urtica dioica; Indian sunburn, Chinese burn

Câu hỏi thường gặp

Brennnessel nghĩa là gì?

Brennnessel (danh từ) nghĩa là tầm ma.

Brennnessel là der, die hay das?

Brennnessel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brennnessel); số nhiều: die Brennnesseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.