der Brennstoff
số nhiều: die Brennstoffe · sinh cách: des Brennstoffes
der Brennstoff nghĩa là nhiên liệu.
Nghĩa của Brennstoff
Danh từ · giống đực
- Nhiên liệu.
Biến cách của Brennstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brennstoff | die Brennstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brennstoffes | der Brennstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brennstoff | den Brennstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brennstoff | die Brennstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuel (for a fire)
Câu hỏi thường gặp
Brennstoff nghĩa là gì?
Brennstoff (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.
Brennstoff là der, die hay das?
Brennstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brennstoff); số nhiều: die Brennstoffe.