TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brennstoff

danh từ giống đực
/ˈbʁɛnʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brennstoffe · sinh cách: des Brennstoffes

der Brennstoff nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của Brennstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nhiên liệu.

Biến cách của Brennstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brennstoffdie Brennstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brennstoffesder Brennstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brennstoffden Brennstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brennstoffdie Brennstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuel (for a fire)

Câu hỏi thường gặp

Brennstoff nghĩa là gì?

Brennstoff (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.

Brennstoff là der, die hay das?

Brennstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brennstoff); số nhiều: die Brennstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.