der Briefbeschwerer
sinh cách: des Briefbeschwerers
der Briefbeschwerer nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa của Briefbeschwerer
Danh từ · giống đực
- Bàn thẩm, chặn giấy.
Biến cách của Briefbeschwerer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Briefbeschwerer | die Briefbeschwerer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Briefbeschwerers | der Briefbeschwerer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Briefbeschwerer | den Briefbeschwerern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Briefbeschwerer | die Briefbeschwerer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paperweight
Câu hỏi thường gặp
Briefbeschwerer nghĩa là gì?
Briefbeschwerer (danh từ) nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
Briefbeschwerer là der, die hay das?
Briefbeschwerer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Briefbeschwerer).