TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brieffreundin

danh từ giống cái
/ˈbʁiːˌfʁɔɪ̯ndɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brieffreundinnen · sinh cách: der Brieffreundin

die Brieffreundin nghĩa là bạn qua thư.

Nghĩa của Brieffreundin

Danh từ · giống cái

  1. Bạn qua thư.

Biến cách của Brieffreundin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brieffreundindie Brieffreundinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brieffreundinder Brieffreundinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brieffreundinden Brieffreundinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brieffreundindie Brieffreundinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen pal, penfriend (female person with whom one communicates using letters)

Câu hỏi thường gặp

Brieffreundin nghĩa là gì?

Brieffreundin (danh từ) nghĩa là bạn qua thư.

Brieffreundin là der, die hay das?

Brieffreundin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brieffreundin); số nhiều: die Brieffreundinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.