die Brieffreundin
số nhiều: die Brieffreundinnen · sinh cách: der Brieffreundin
die Brieffreundin nghĩa là bạn qua thư.
Nghĩa của Brieffreundin
Danh từ · giống cái
- Bạn qua thư.
Biến cách của Brieffreundin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brieffreundin | die Brieffreundinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brieffreundin | der Brieffreundinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brieffreundin | den Brieffreundinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brieffreundin | die Brieffreundinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen pal, penfriend (female person with whom one communicates using letters)
Câu hỏi thường gặp
Brieffreundin nghĩa là gì?
Brieffreundin (danh từ) nghĩa là bạn qua thư.
Brieffreundin là der, die hay das?
Brieffreundin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brieffreundin); số nhiều: die Brieffreundinnen.