die Brieftaube
số nhiều: die Brieftauben · sinh cách: der Brieftaube
die Brieftaube nghĩa là bồ câu đưa thư.
Nghĩa của Brieftaube
Danh từ · giống cái
- Bồ câu đưa thư.
Biến cách của Brieftaube (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brieftaube | die Brieftauben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brieftaube | der Brieftauben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brieftaube | den Brieftauben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brieftaube | die Brieftauben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a homing pigeon (racing pigeon, homer) is a breed or variety of domestic pigeon with a strong homing instinct that is used as a message courier or in the sport of pigeon racing
Câu hỏi thường gặp
Brieftaube nghĩa là gì?
Brieftaube (danh từ) nghĩa là bồ câu đưa thư.
Brieftaube là der, die hay das?
Brieftaube là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brieftaube); số nhiều: die Brieftauben.