das Bries
số nhiều: die Briese · sinh cách: des Brieses
das Bries nghĩa là tuyến ức.
Nghĩa của Bries
Danh từ · giống trung
- Tuyến ức.
Biến cách của Bries (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bries | die Briese |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brieses | der Briese |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bries | den Briesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bries | die Briese |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thymus gland; sweetbread made from thymus
Câu hỏi thường gặp
Bries nghĩa là gì?
Bries (danh từ) nghĩa là tuyến ức.
Bries là der, die hay das?
Bries là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bries); số nhiều: die Briese.