die Britin
số nhiều: die Britinnen · sinh cách: der Britin
die Britin nghĩa là người anh.
Nghĩa của Britin
Danh từ · giống cái
- Người anh.
Biến cách của Britin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Britin | die Britinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Britin | der Britinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Britin | den Britinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Britin | die Britinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Briton; British woman
Câu hỏi thường gặp
Britin nghĩa là gì?
Britin (danh từ) nghĩa là người anh.
Britin là der, die hay das?
Britin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Britin); số nhiều: die Britinnen.