britisch
/ˈbʁɪtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
britisch nghĩa là anh, đảo anh.
Nghĩa của britisch
Tính từ
- Anh, đảo anh.
So sánh của britisch
| So sánh hơn | britischer |
| So sánh nhất | am britischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ British
Câu hỏi thường gặp
britisch nghĩa là gì?
britisch (tính từ) nghĩa là anh, đảo anh.