TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bronzezeit

danh từ giống cái
/ˈbʁɔŋsəˌtsaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Bronzezeit

die Bronzezeit nghĩa là thời đại đồ đồng.

Nghĩa của Bronzezeit

Danh từ · giống cái

  1. Thời đại đồ đồng.

Biến cách của Bronzezeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bronzezeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bronzezeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bronzezeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bronzezeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bronze Age

Câu hỏi thường gặp

Bronzezeit nghĩa là gì?

Bronzezeit (danh từ) nghĩa là thời đại đồ đồng.

Bronzezeit là der, die hay das?

Bronzezeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bronzezeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.