TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brosche

danh từ giống cái
/ˈbʁɔʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Broschen · sinh cách: der Brosche

die Brosche nghĩa là trâm, trâm gài đầu, thoa.

Nghĩa của Brosche

Danh từ · giống cái

  1. Trâm, trâm gài đầu, thoa.

Biến cách của Brosche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Broschedie Broschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Broscheder Broschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Broscheden Broschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Broschedie Broschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brooch

Câu hỏi thường gặp

Brosche nghĩa là gì?

Brosche (danh từ) nghĩa là trâm, trâm gài đầu, thoa.

Brosche là der, die hay das?

Brosche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brosche); số nhiều: die Broschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.