TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Brotbrechen

danh từ giống trung
/ˈbʁoːtˌbʁɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Brotbrechens

das Brotbrechen nghĩa là thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Nghĩa của Brotbrechen

Danh từ · giống trung

  1. Thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Biến cách của Brotbrechen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Brotbrechen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brotbrechens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brotbrechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Brotbrechen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ "breaking of the bread"; i.e. Holy Communion

Câu hỏi thường gặp

Brotbrechen nghĩa là gì?

Brotbrechen (danh từ) nghĩa là thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Brotbrechen là der, die hay das?

Brotbrechen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Brotbrechen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.