TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brownie

danh từ giống đực
[ˈbʁaʊ̯ni] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brownies · sinh cách: des Brownies

der Brownie nghĩa là ma tốt.

Nghĩa của Brownie

Danh từ · giống đực

  1. Ma tốt.

Biến cách của Brownie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Browniedie Brownies
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Browniesder Brownies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brownieden Brownies
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Browniedie Brownies

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brownie (small rich chocolate cake)

Câu hỏi thường gặp

Brownie nghĩa là gì?

Brownie (danh từ) nghĩa là ma tốt.

Brownie là der, die hay das?

Brownie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brownie); số nhiều: die Brownies.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.