die Bruderschaft
số nhiều: die Bruderschaften · sinh cách: der Bruderschaft
die Bruderschaft nghĩa là hữu ái.
Nghĩa của Bruderschaft
Danh từ · giống cái
- Hữu ái.
Biến cách của Bruderschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bruderschaft | die Bruderschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bruderschaft | der Bruderschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bruderschaft | den Bruderschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bruderschaft | die Bruderschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fraternity (association of men who consider each other as brethren)
Câu hỏi thường gặp
Bruderschaft nghĩa là gì?
Bruderschaft (danh từ) nghĩa là hữu ái.
Bruderschaft là der, die hay das?
Bruderschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bruderschaft); số nhiều: die Bruderschaften.