TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bruderschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bruderschaften · sinh cách: der Bruderschaft

die Bruderschaft nghĩa là hữu ái.

Nghĩa của Bruderschaft

Danh từ · giống cái

  1. Hữu ái.

Biến cách của Bruderschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bruderschaftdie Bruderschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bruderschaftder Bruderschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bruderschaftden Bruderschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bruderschaftdie Bruderschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fraternity (association of men who consider each other as brethren)

Câu hỏi thường gặp

Bruderschaft nghĩa là gì?

Bruderschaft (danh từ) nghĩa là hữu ái.

Bruderschaft là der, die hay das?

Bruderschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bruderschaft); số nhiều: die Bruderschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.