der Brunnenschacht
số nhiều: die Brunnenschächte · sinh cách: des Brunnenschachtes
der Brunnenschacht nghĩa là giếng.
Nghĩa của Brunnenschacht
Danh từ · giống đực
- Giếng.
Biến cách của Brunnenschacht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brunnenschacht | die Brunnenschächte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brunnenschachtes | der Brunnenschächte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brunnenschacht | den Brunnenschächten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brunnenschacht | die Brunnenschächte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well shaft
Câu hỏi thường gặp
Brunnenschacht nghĩa là gì?
Brunnenschacht (danh từ) nghĩa là giếng.
Brunnenschacht là der, die hay das?
Brunnenschacht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brunnenschacht); số nhiều: die Brunnenschächte.