TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brunnenschacht

danh từ giống đực
[ˈbʁʊnənˌʃaxt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brunnenschächte · sinh cách: des Brunnenschachtes

der Brunnenschacht nghĩa là giếng.

Nghĩa của Brunnenschacht

Danh từ · giống đực

  1. Giếng.

Biến cách của Brunnenschacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brunnenschachtdie Brunnenschächte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brunnenschachtesder Brunnenschächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brunnenschachtden Brunnenschächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brunnenschachtdie Brunnenschächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ well shaft

Câu hỏi thường gặp

Brunnenschacht nghĩa là gì?

Brunnenschacht (danh từ) nghĩa là giếng.

Brunnenschacht là der, die hay das?

Brunnenschacht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brunnenschacht); số nhiều: die Brunnenschächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.