der Buchhändler
sinh cách: des Buchhändlers
der Buchhändler nghĩa là người bán sách.
Nghĩa của Buchhändler
Danh từ · giống đực
- Người bán sách.
Biến cách của Buchhändler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Buchhändler | die Buchhändler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buchhändlers | der Buchhändler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buchhändler | den Buchhändlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buchhändler | die Buchhändler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookseller
Câu hỏi thường gặp
Buchhändler nghĩa là gì?
Buchhändler (danh từ) nghĩa là người bán sách.
Buchhändler là der, die hay das?
Buchhändler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buchhändler).