der Buchstabe
số nhiều: die Buchstaben · sinh cách: des Buchstabens
der Buchstabe nghĩa là kí tự, chữ cái, chữ.
Nghĩa của Buchstabe
Danh từ · giống đực
- Kí tự, chữ cái.
- Chữ.
Biến cách của Buchstabe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Buchstabe | die Buchstaben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buchstabens | der Buchstaben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buchstaben | den Buchstaben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buchstaben | die Buchstaben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Buchstabe
- Achtung: nicht unterstützte Buchstaben werden als „_“ angezeigt. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715314
- Welche sind die ersten fünf Buchstaben Ihrer Mailadresse? Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter (of the alphabet); letter (a division unit of a piece of law marked by letters)
Câu hỏi thường gặp
Buchstabe nghĩa là gì?
Buchstabe (danh từ) nghĩa là kí tự, chữ cái, chữ.
Buchstabe là der, die hay das?
Buchstabe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buchstabe); số nhiều: die Buchstaben.