buchstäblich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbuːxˌʃtɛːplɪç/ giọng máy của trình duyệt
buchstäblich nghĩa là nghĩa đen.
Nghĩa của buchstäblich
Tính từ
- Nghĩa đen.
So sánh của buchstäblich
| So sánh hơn | buchstäblicher |
| So sánh nhất | am buchstäblichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ literal
- Phó từ literally
Câu hỏi thường gặp
buchstäblich nghĩa là gì?
buchstäblich (tính từ) nghĩa là nghĩa đen.