TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Buchhalter

danh từ giống đực
/ˈbuːxˌhaltər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Buchhalters

der Buchhalter nghĩa là kế toán.

Nghĩa của Buchhalter

Danh từ · giống đực

  1. Kế toán.

Biến cách của Buchhalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Buchhalterdie Buchhalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Buchhaltersder Buchhalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Buchhalterden Buchhaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Buchhalterdie Buchhalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accountant, bookkeeper

Câu hỏi thường gặp

Buchhalter nghĩa là gì?

Buchhalter (danh từ) nghĩa là kế toán.

Buchhalter là der, die hay das?

Buchhalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buchhalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.