TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Buchhaltung

danh từ giống cái
/ˈbuːxˌhaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buchhaltungen · sinh cách: der Buchhaltung

die Buchhaltung nghĩa là kế toán.

Nghĩa của Buchhaltung

Danh từ · giống cái

  1. Kế toán.

Biến cách của Buchhaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Buchhaltungdie Buchhaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Buchhaltungder Buchhaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Buchhaltungden Buchhaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Buchhaltungdie Buchhaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accounting, bookkeeping

Câu hỏi thường gặp

Buchhaltung nghĩa là gì?

Buchhaltung (danh từ) nghĩa là kế toán.

Buchhaltung là der, die hay das?

Buchhaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buchhaltung); số nhiều: die Buchhaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.