die Buchhaltung
số nhiều: die Buchhaltungen · sinh cách: der Buchhaltung
die Buchhaltung nghĩa là kế toán.
Nghĩa của Buchhaltung
Danh từ · giống cái
- Kế toán.
Biến cách của Buchhaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Buchhaltung | die Buchhaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Buchhaltung | der Buchhaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Buchhaltung | den Buchhaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Buchhaltung | die Buchhaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accounting, bookkeeping
Câu hỏi thường gặp
Buchhaltung nghĩa là gì?
Buchhaltung (danh từ) nghĩa là kế toán.
Buchhaltung là der, die hay das?
Buchhaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buchhaltung); số nhiều: die Buchhaltungen.