der Buchrücken
danh từ giống đực
/ˈbuːxˌʁʏkn̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Buchrückens
der Buchrücken nghĩa là gáy sách.
Nghĩa của Buchrücken
Danh từ · giống đực
- Gáy sách.
Biến cách của Buchrücken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Buchrücken | die Buchrücken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buchrückens | der Buchrücken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buchrücken | den Buchrücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buchrücken | die Buchrücken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spine (of a book)
Câu hỏi thường gặp
Buchrücken nghĩa là gì?
Buchrücken (danh từ) nghĩa là gáy sách.
Buchrücken là der, die hay das?
Buchrücken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buchrücken).