TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Buchse

danh từ giống cái
/ˈbʊksə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buchsen · sinh cách: der Buchse

die Buchse nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.

Nghĩa của Buchse

Danh từ · giống cái

  1. Ổ cắm điện, ổ điện.

Biến cách của Buchse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Buchsedie Buchsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Buchseder Buchsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Buchseden Buchsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Buchsedie Buchsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bushing (hollow cylinder); socket, outlet (opening)

Câu hỏi thường gặp

Buchse nghĩa là gì?

Buchse (danh từ) nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.

Buchse là der, die hay das?

Buchse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buchse); số nhiều: die Buchsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.