die Buchse
số nhiều: die Buchsen · sinh cách: der Buchse
die Buchse nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.
Nghĩa của Buchse
Danh từ · giống cái
- Ổ cắm điện, ổ điện.
Biến cách của Buchse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Buchse | die Buchsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Buchse | der Buchsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Buchse | den Buchsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Buchse | die Buchsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bushing (hollow cylinder); socket, outlet (opening)
Câu hỏi thường gặp
Buchse nghĩa là gì?
Buchse (danh từ) nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.
Buchse là der, die hay das?
Buchse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buchse); số nhiều: die Buchsen.