die Buchung
số nhiều: die Buchungen · sinh cách: der Buchung
die Buchung nghĩa là đặt, thuê.
Nghĩa của Buchung
Danh từ · giống cái
- Đặt, thuê, giữ chỗ.
Biến cách của Buchung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Buchung | die Buchungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Buchung | der Buchungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Buchung | den Buchungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Buchung | die Buchungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Buchung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accounting entry; reservation for a service, such as an accommodation or performance
Câu hỏi thường gặp
Buchung nghĩa là gì?
Buchung (danh từ) nghĩa là đặt, thuê.
Buchung là der, die hay das?
Buchung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buchung); số nhiều: die Buchungen.