TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Buggy

danh từ giống đực
/ˈbaɡi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buggys · sinh cách: des Buggys

der Buggy nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của Buggy

Danh từ · giống đực

  1. Xe đẩy trẻ em.

Biến cách của Buggy (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Buggydie Buggys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Buggysder Buggys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Buggyden Buggys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Buggydie Buggys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a foldable pushchair/stroller; buggy (small open motor vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Buggy nghĩa là gì?

Buggy (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Buggy là der, die hay das?

Buggy là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buggy); số nhiều: die Buggys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.