der Buggy
số nhiều: die Buggys · sinh cách: des Buggys
der Buggy nghĩa là xe đẩy trẻ em.
Nghĩa của Buggy
Danh từ · giống đực
- Xe đẩy trẻ em.
Biến cách của Buggy (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Buggy | die Buggys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buggys | der Buggys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buggy | den Buggys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buggy | die Buggys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a foldable pushchair/stroller; buggy (small open motor vehicle)
Câu hỏi thường gặp
Buggy nghĩa là gì?
Buggy (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.
Buggy là der, die hay das?
Buggy là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buggy); số nhiều: die Buggys.