der Bulgare
số nhiều: die Bulgaren · sinh cách: des Bulgaren
der Bulgare nghĩa là người bun-ga-ri.
Nghĩa của Bulgare
Danh từ · giống đực
- Người bun-ga-ri.
Biến cách của Bulgare (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bulgare | die Bulgaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bulgaren | der Bulgaren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bulgaren | den Bulgaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bulgaren | die Bulgaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bulgarian (male native of Bulgaria)
Câu hỏi thường gặp
Bulgare nghĩa là gì?
Bulgare (danh từ) nghĩa là người bun-ga-ri.
Bulgare là der, die hay das?
Bulgare là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bulgare); số nhiều: die Bulgaren.