TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bully

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bullys · sinh cách: des Bullys

das Bully nghĩa là đầu gấu.

Nghĩa của Bully

Danh từ · giống trung

  1. Đầu gấu.

Biến cách của Bully (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bullydie Bullys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bullysder Bullys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bullyden Bullys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bullydie Bullys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bully, bully-off (method of starting or restarting a game); bully (person who is intentionally physically or emotionally cruel to others)

Câu hỏi thường gặp

Bully nghĩa là gì?

Bully (danh từ) nghĩa là đầu gấu.

Bully là der, die hay das?

Bully là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bully); số nhiều: die Bullys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.