der Bummel
sinh cách: des Bummels
der Bummel nghĩa là sự đi dạo.
Nghĩa của Bummel
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự đi dạo.
Biến cách của Bummel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bummel | die Bummel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bummels | der Bummel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bummel | den Bummeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bummel | die Bummel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bummel
- Ich will auch einen Bummel machen! Anh cũng muốn đi bát phố!Tatoeba #10708483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stroll (often in town)
Câu hỏi thường gặp
Bummel nghĩa là gì?
Bummel (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.
Bummel là der, die hay das?
Bummel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bummel).