TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bummel

danh từ giống đực
/ˈbʊməl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bummels

der Bummel nghĩa là sự đi dạo.

Nghĩa của Bummel

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự đi dạo.

Biến cách của Bummel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bummeldie Bummel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bummelsder Bummel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bummelden Bummeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bummeldie Bummel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Bummel

  • Ich will auch einen Bummel machen! Anh cũng muốn đi bát phố!Tatoeba #10708483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroll (often in town)

Câu hỏi thường gặp

Bummel nghĩa là gì?

Bummel (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.

Bummel là der, die hay das?

Bummel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bummel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.