bumsen
Nghĩa của bumsen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to thud; to have sex
Chia động từ bumsen
Hiện tại Präsens
- ich bumse
- du bumst
- er/sie/es bumst
- wir bumsen
- ihr bumst
- sie/Sie bumsen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bumste
- du bumstest
- er/sie/es bumste
- wir bumsten
- ihr bumstet
- sie/Sie bumsten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebumst
- du hast gebumst
- er/sie/es hat gebumst
- wir haben gebumst
- ihr habt gebumst
- sie/Sie haben gebumst
Tương lai Futur I
- ich werde bumsen
- du wirst bumsen
- er/sie/es wird bumsen
- wir werden bumsen
- ihr werdet bumsen
- sie/Sie werden bumsen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bumse
- du bumsest
- er/sie/es bumse
- wir bumsen
- ihr bumset
- sie/Sie bumsen
Mệnh lệnh Imperativ
- bums! (du)
- bumst! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ bumsen ở thì hiện tại thế nào?
ich bumse, du bumst, er/sie/es bumst, wir bumsen, ihr bumst, sie/Sie bumsen. Phân từ II: gebumst.