TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bundesgenosse

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bundesgenossen · sinh cách: des Bundesgenossen

der Bundesgenosse nghĩa là nước đồng minh.

Nghĩa của Bundesgenosse

Danh từ · giống đực

  1. Nước đồng minh.

Biến cách của Bundesgenosse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bundesgenossedie Bundesgenossen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bundesgenossender Bundesgenossen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bundesgenossenden Bundesgenossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bundesgenossendie Bundesgenossen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ally

Câu hỏi thường gặp

Bundesgenosse nghĩa là gì?

Bundesgenosse (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.

Bundesgenosse là der, die hay das?

Bundesgenosse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bundesgenosse); số nhiều: die Bundesgenossen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.