der Bundeskanzler
sinh cách: des Bundeskanzlers
der Bundeskanzler nghĩa là tể tướng, thủ tướng.
Nghĩa của Bundeskanzler
Danh từ · giống đực
- Tể tướng, thủ tướng.
Biến cách của Bundeskanzler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bundeskanzler | die Bundeskanzler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bundeskanzlers | der Bundeskanzler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bundeskanzler | den Bundeskanzlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bundeskanzler | die Bundeskanzler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federal chancellor (male or of unspecified gender) (head of the German or Austrian federal government)
Câu hỏi thường gặp
Bundeskanzler nghĩa là gì?
Bundeskanzler (danh từ) nghĩa là tể tướng, thủ tướng.
Bundeskanzler là der, die hay das?
Bundeskanzler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bundeskanzler).