TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bundeskanzler

danh từ giống đực
/ˈbʊndəsˌkant͡slɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bundeskanzlers

der Bundeskanzler nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

Nghĩa của Bundeskanzler

Danh từ · giống đực

  1. Tể tướng, thủ tướng.

Biến cách của Bundeskanzler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bundeskanzlerdie Bundeskanzler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bundeskanzlersder Bundeskanzler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bundeskanzlerden Bundeskanzlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bundeskanzlerdie Bundeskanzler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federal chancellor (male or of unspecified gender) (head of the German or Austrian federal government)

Câu hỏi thường gặp

Bundeskanzler nghĩa là gì?

Bundeskanzler (danh từ) nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

Bundeskanzler là der, die hay das?

Bundeskanzler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bundeskanzler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.