TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bundestagspräsident

danh từ giống đực
/ˈbʊndəstaːkspʁɛziˌdɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bundestagspräsidenten · sinh cách: des Bundestagspräsidenten

der Bundestagspräsident nghĩa là nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Nghĩa của Bundestagspräsident

Danh từ · giống đực

  1. Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Biến cách của Bundestagspräsident (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bundestagspräsidentdie Bundestagspräsidenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bundestagspräsidentender Bundestagspräsidenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bundestagspräsidentenden Bundestagspräsidenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bundestagspräsidentendie Bundestagspräsidenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speaker (the chair or presiding officer of the Bundestag)

Câu hỏi thường gặp

Bundestagspräsident nghĩa là gì?

Bundestagspräsident (danh từ) nghĩa là nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Bundestagspräsident là der, die hay das?

Bundestagspräsident là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bundestagspräsident); số nhiều: die Bundestagspräsidenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.