der Bundestagspräsident
số nhiều: die Bundestagspräsidenten · sinh cách: des Bundestagspräsidenten
der Bundestagspräsident nghĩa là nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
Nghĩa của Bundestagspräsident
Danh từ · giống đực
- Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
Biến cách của Bundestagspräsident (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bundestagspräsident | die Bundestagspräsidenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bundestagspräsidenten | der Bundestagspräsidenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bundestagspräsidenten | den Bundestagspräsidenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bundestagspräsidenten | die Bundestagspräsidenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speaker (the chair or presiding officer of the Bundestag)
Câu hỏi thường gặp
Bundestagspräsident nghĩa là gì?
Bundestagspräsident (danh từ) nghĩa là nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
Bundestagspräsident là der, die hay das?
Bundestagspräsident là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bundestagspräsident); số nhiều: die Bundestagspräsidenten.