das Buschwerk
số nhiều: die Buschwerke · sinh cách: des Buschwerkes
das Buschwerk nghĩa là bụi, bụi rậm.
Nghĩa của Buschwerk
Danh từ · giống trung
- Bụi, bụi rậm.
Biến cách của Buschwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Buschwerk | die Buschwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buschwerkes | der Buschwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buschwerk | den Buschwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Buschwerk | die Buschwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thicket
Câu hỏi thường gặp
Buschwerk nghĩa là gì?
Buschwerk (danh từ) nghĩa là bụi, bụi rậm.
Buschwerk là der, die hay das?
Buschwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Buschwerk); số nhiều: die Buschwerke.