TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Busenfreund

danh từ giống đực
[ˈbuːzn̩ˌfʀɔɪ̯nt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Busenfreunde · sinh cách: des Busenfreundes

der Busenfreund nghĩa là tri kỷ, bạn thân.

Nghĩa của Busenfreund

Danh từ · giống đực

  1. Tri kỷ, bạn thân.

Biến cách của Busenfreund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Busenfreunddie Busenfreunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Busenfreundesder Busenfreunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Busenfreundden Busenfreunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Busenfreunddie Busenfreunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bosom friend

Câu hỏi thường gặp

Busenfreund nghĩa là gì?

Busenfreund (danh từ) nghĩa là tri kỷ, bạn thân.

Busenfreund là der, die hay das?

Busenfreund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Busenfreund); số nhiều: die Busenfreunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.