TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Busfahrerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Busfahrerinnen · sinh cách: der Busfahrerin

die Busfahrerin nghĩa là tài xế xe buýt, người lái xe buýt.

Nghĩa của Busfahrerin

Danh từ · giống cái

  1. Tài xế xe buýt, người lái xe buýt.

Biến cách của Busfahrerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Busfahrerindie Busfahrerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Busfahrerinder Busfahrerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Busfahrerinden Busfahrerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Busfahrerindie Busfahrerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus driver (female)

Câu hỏi thường gặp

Busfahrerin nghĩa là gì?

Busfahrerin (danh từ) nghĩa là tài xế xe buýt, người lái xe buýt.

Busfahrerin là der, die hay das?

Busfahrerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Busfahrerin); số nhiều: die Busfahrerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.