das Busserl
danh từ giống trung
[ˈbʊsɐl] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Busserls
das Busserl nghĩa là nụ hôn, cái hôn.
Nghĩa của Busserl
Danh từ · giống trung
- Áo, Nam Đức, Thông tục Nụ hôn, cái hôn.
Biến cách của Busserl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Busserl | die Busserl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Busserls | der Busserl |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Busserl | den Busserln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Busserl | die Busserl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Busserl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiss
Câu hỏi thường gặp
Busserl nghĩa là gì?
Busserl (danh từ) nghĩa là nụ hôn, cái hôn.
Busserl là der, die hay das?
Busserl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Busserl).