das Butterbrotpapier
số nhiều: die Butterbrotpapiere · sinh cách: des Butterbrotpapieres
das Butterbrotpapier nghĩa là giấy sáp, giấy nến.
Nghĩa của Butterbrotpapier
Danh từ · giống trung
- Giấy sáp, giấy nến.
Biến cách của Butterbrotpapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Butterbrotpapier | die Butterbrotpapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Butterbrotpapieres | der Butterbrotpapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Butterbrotpapier | den Butterbrotpapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Butterbrotpapier | die Butterbrotpapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandwich paper, wax paper
Câu hỏi thường gặp
Butterbrotpapier nghĩa là gì?
Butterbrotpapier (danh từ) nghĩa là giấy sáp, giấy nến.
Butterbrotpapier là der, die hay das?
Butterbrotpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Butterbrotpapier); số nhiều: die Butterbrotpapiere.