TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Butterbrotpapier

danh từ giống trung
/ˈbʊtɐbʁoːtpaˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Butterbrotpapiere · sinh cách: des Butterbrotpapieres

das Butterbrotpapier nghĩa là giấy sáp, giấy nến.

Nghĩa của Butterbrotpapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy sáp, giấy nến.

Biến cách của Butterbrotpapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Butterbrotpapierdie Butterbrotpapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Butterbrotpapieresder Butterbrotpapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Butterbrotpapierden Butterbrotpapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Butterbrotpapierdie Butterbrotpapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich paper, wax paper

Câu hỏi thường gặp

Butterbrotpapier nghĩa là gì?

Butterbrotpapier (danh từ) nghĩa là giấy sáp, giấy nến.

Butterbrotpapier là der, die hay das?

Butterbrotpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Butterbrotpapier); số nhiều: die Butterbrotpapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.