TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Buttermilch

danh từ giống cái
/ˈbʊtɐˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Buttermilch

die Buttermilch nghĩa là kho thực phẩm.

Nghĩa của Buttermilch

Danh từ · giống cái

  1. Kho thực phẩm.

Biến cách của Buttermilch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Buttermilch
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Buttermilch
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Buttermilch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Buttermilch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buttermilk (traditional buttermilk)

Câu hỏi thường gặp

Buttermilch nghĩa là gì?

Buttermilch (danh từ) nghĩa là kho thực phẩm.

Buttermilch là der, die hay das?

Buttermilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buttermilch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.