TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Butzemann

danh từ giống đực
[ˈbʊt͡səˌman] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Butzemänner · sinh cách: des Butzemannes

der Butzemann nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

Nghĩa của Butzemann

Danh từ · giống đực

  1. Ngoáo ộp, ông ba bị.

Biến cách của Butzemann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Butzemanndie Butzemänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Butzemannesder Butzemänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Butzemannden Butzemännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Butzemanndie Butzemänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bogeyman

Câu hỏi thường gặp

Butzemann nghĩa là gì?

Butzemann (danh từ) nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

Butzemann là der, die hay das?

Butzemann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Butzemann); số nhiều: die Butzemänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.