TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Byte

danh từ giống trung
/baɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bytes · sinh cách: des Bytes

das Byte nghĩa là bai, bai-tơ.

Nghĩa của Byte

Danh từ · giống trung

  1. Bai, bai-tơ.

Biến cách của Byte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bytedie Bytes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bytesder Bytes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Byteden Bytes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bytedie Bytes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ byte (binary data unit of eight bits)

Câu hỏi thường gặp

Byte nghĩa là gì?

Byte (danh từ) nghĩa là bai, bai-tơ.

Byte là der, die hay das?

Byte là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Byte); số nhiều: die Bytes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.