Cäsar
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsɛːzar/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Cäsar
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caesar, caesar (style of Roman emperors)
Biến cách của Cäsar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cäsar | die Cäsaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cäsaren | der Cäsaren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cäsaren | den Cäsaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cäsaren | die Cäsaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.