der Campus
số nhiều: die Campusse · sinh cách: des Campus
der Campus nghĩa là khuôn viên, khu học xá.
Nghĩa của Campus
Danh từ · giống đực
- Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
Biến cách của Campus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Campus | die Campusse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Campus | der Campusse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Campus | den Campussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Campus | die Campusse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ campus (central premises of an educational institution)
Câu hỏi thường gặp
Campus nghĩa là gì?
Campus (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá.
Campus là der, die hay das?
Campus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Campus); số nhiều: die Campusse.