TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Campus

danh từ giống đực
/ˈkampʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Campusse · sinh cách: des Campus

der Campus nghĩa là khuôn viên, khu học xá.

Nghĩa của Campus

Danh từ · giống đực

  1. Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.

Biến cách của Campus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Campusdie Campusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Campusder Campusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Campusden Campussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Campusdie Campusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campus (central premises of an educational institution)

Câu hỏi thường gặp

Campus nghĩa là gì?

Campus (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá.

Campus là der, die hay das?

Campus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Campus); số nhiều: die Campusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.