TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Cashewnuss

danh từ giống cái
/ˈkɛʃjuˌnʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cashewnüsse · sinh cách: der Cashewnuss

die Cashewnuss nghĩa là hạt điều, hạt đào lộn hột.

Nghĩa của Cashewnuss

Danh từ · giống cái

  1. Hạt điều, hạt đào lộn hột.

Biến cách của Cashewnuss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Cashewnussdie Cashewnüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Cashewnussder Cashewnüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Cashewnussden Cashewnüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Cashewnussdie Cashewnüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashew nut

Câu hỏi thường gặp

Cashewnuss nghĩa là gì?

Cashewnuss (danh từ) nghĩa là hạt điều, hạt đào lộn hột.

Cashewnuss là der, die hay das?

Cashewnuss là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Cashewnuss); số nhiều: die Cashewnüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.