TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chalcedon

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chalcedone · sinh cách: des Chalcedons

der Chalcedon nghĩa là chan-xe-đon.

Nghĩa của Chalcedon

Danh từ · giống đực

  1. Chan-xe-đon.

Biến cách của Chalcedon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chalcedondie Chalcedone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chalcedonsder Chalcedone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chalcedonden Chalcedonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chalcedondie Chalcedone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalcedony

Câu hỏi thường gặp

Chalcedon nghĩa là gì?

Chalcedon (danh từ) nghĩa là chan-xe-đon.

Chalcedon là der, die hay das?

Chalcedon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chalcedon); số nhiều: die Chalcedone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.