TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Chamäleon

danh từ giống trung
/kaˈmɛːleˌɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chamäleons · sinh cách: des Chamäleons

das Chamäleon nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

Nghĩa của Chamäleon

Danh từ · giống trung

  1. Tắc kè hoa, tắc kè bông.

Biến cách của Chamäleon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Chamäleondie Chamäleons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chamäleonsder Chamäleons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chamäleonden Chamäleons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Chamäleondie Chamäleons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chameleon; flip-flopper; Chamaeleon

Câu hỏi thường gặp

Chamäleon nghĩa là gì?

Chamäleon (danh từ) nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

Chamäleon là der, die hay das?

Chamäleon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chamäleon); số nhiều: die Chamäleons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.