die Chaostheorie
số nhiều: die Chaostheorien · sinh cách: der Chaostheorie
die Chaostheorie nghĩa là lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.
Nghĩa của Chaostheorie
Danh từ · giống cái
- Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.
Biến cách của Chaostheorie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chaostheorie | die Chaostheorien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chaostheorie | der Chaostheorien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chaostheorie | den Chaostheorien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chaostheorie | die Chaostheorien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaos theory
Câu hỏi thường gặp
Chaostheorie nghĩa là gì?
Chaostheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.
Chaostheorie là der, die hay das?
Chaostheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chaostheorie); số nhiều: die Chaostheorien.