TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Chaostheorie

danh từ giống cái
/ˈkaːɔsteoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chaostheorien · sinh cách: der Chaostheorie

die Chaostheorie nghĩa là lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.

Nghĩa của Chaostheorie

Danh từ · giống cái

  1. Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.

Biến cách của Chaostheorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chaostheoriedie Chaostheorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chaostheorieder Chaostheorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chaostheorieden Chaostheorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chaostheoriedie Chaostheorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos theory

Câu hỏi thường gặp

Chaostheorie nghĩa là gì?

Chaostheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.

Chaostheorie là der, die hay das?

Chaostheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chaostheorie); số nhiều: die Chaostheorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.