TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Charakteristik

danh từ giống cái
[kaʁakteˈʁɪstɪk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Charakteristiken · sinh cách: der Charakteristik

die Charakteristik nghĩa là đặc điểm.

Nghĩa của Charakteristik

Danh từ · giống cái

  1. Đặc điểm.

Biến cách của Charakteristik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Charakteristikdie Charakteristiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Charakteristikder Charakteristiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Charakteristikden Charakteristiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Charakteristikdie Charakteristiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characteristic (distinguishing feature)

Câu hỏi thường gặp

Charakteristik nghĩa là gì?

Charakteristik (danh từ) nghĩa là đặc điểm.

Charakteristik là der, die hay das?

Charakteristik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Charakteristik); số nhiều: die Charakteristiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.