der Chat
số nhiều: die Chats · sinh cách: des Chats
der Chat nghĩa là trò chuyện trực tuyến.
Nghĩa của Chat
Danh từ · giống đực
- Trò chuyện trực tuyến.
Biến cách của Chat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Chat | die Chats |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chats | der Chats |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chat | den Chats |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Chat | die Chats |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A chat, exchange of text or voice messages in real time, notably by Internet
Câu hỏi thường gặp
Chat nghĩa là gì?
Chat (danh từ) nghĩa là trò chuyện trực tuyến.
Chat là der, die hay das?
Chat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chat); số nhiều: die Chats.