TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chats · sinh cách: des Chats

der Chat nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

Nghĩa của Chat

Danh từ · giống đực

  1. Trò chuyện trực tuyến.

Biến cách của Chat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chatdie Chats
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chatsder Chats
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chatden Chats
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chatdie Chats

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A chat, exchange of text or voice messages in real time, notably by Internet

Câu hỏi thường gặp

Chat nghĩa là gì?

Chat (danh từ) nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

Chat là der, die hay das?

Chat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chat); số nhiều: die Chats.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.