Charlotte
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁˈlɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Charlotte
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charlotte (dessert consisting of sponge cake filled with fruit)
Biến cách của Charlotte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Charlotte | die Charlotten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Charlotte | der Charlotten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Charlotte | den Charlotten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Charlotte | die Charlotten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.